giấy bóng kính

Học thuật
Thân thiện
giấy bóng kính

Mẹ dùng giấy bóng kính để bọc một cuốn sách cũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại giấy rất mỏng trong suốt: "Giấy bóng kính" một loại giấy đặc biệt, đặc tính mỏng manh trong suốt gần như thủy tinh, thường được dùng để bọc, gói hoặc bảo quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy dùng giấy bóng kính để bọc lại những bông hoa khô. ( ấy dùng giấy bóng kính để bọc lại những bông hoa khô.)
    • Những chiếc kẹo được gói cẩn thận trong giấy bóng kính. (Những chiếc kẹo được gói cẩn thận trong giấy bóng kính.)
    • Anh ấy lót giấy bóng kính dưới bản vẽ để bảo vệ. (Anh ấy lót giấy bóng kính dưới bản vẽ để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gói bằng giấy bóng kính": chỉ hành động bọc, gói một vật bằng loại giấy này để giữ sạch, chống ẩm hoặc trưng bày.
    • Quyển sách được gói bằng giấy bóng kính để bảo quản. (Quyển sách được gói bằng giấy bóng kính để bảo quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấy gói trong: một cách gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ loại giấy trong suốt dùng để gói.
  • Giấy cellophane: tên gọi theo nguyên liệu, đây từ mượn tiếng Anh (cellophane) chỉ cùng một loại vật liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy trong: từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả tính chất trong suốt của loại giấy này.
  • Giấy bọc trong: nhấn mạnh vào công dụng chính để bọc, gói.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Giấy bóng kính" khác với "giấy bóng" thông thường (thường chỉ giấy bìa cứng, dày) "kính" (thủy tinh). Tên gọi này một phép so sánh, độ trong mỏng của giấy như thủy tinh.
giấy bóng kính

Mẹ dùng giấy bóng kính để bọc một cuốn sách cũ.

  1. Thứ giấy rất mỏng, trong suốt như thủy tinh.